Dịch

reard

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛːd/US/ˈɹɪ(ə)ɹd/

Nghĩa chính

  1. Giọng nói; một âm thanhdanh từA voice; a sound.
  2. Danh tiếngdanh từFame, renown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reardDạng gốc (base form)
  2. reardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirerde
  2. từ tiếng Anh cổreord“voice, speech, language”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*rizdō

AI