Nghĩa chính
- Giọng nói; một âm thanhdanh từA voice; a sound.
- Danh tiếngdanh từFame, renown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reardDạng gốc (base form)
- reardsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirerde
- từ tiếng Anh cổreord“voice, speech, language”
- từ tiếng German nguyên thủy*rizdō