Dịch

ream job

danh từ (noun)
UK/ˈɹiːm ˈdʒɒb/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Quan hệ tình dục qua đường hậu môndanh từanal sex
  2. anilinguschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ream jobDạng gốc (base form)
  2. ream jobsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI