Nghĩa chính
- Rêanga; hùng hoàngdanh từkhông đếm được (uncountable)A mineral, arsenic sulfide (AsS), often associated with orpiment and stibnite in lead, silver and gold ores.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- realgarDạng gốc (base form)
- realgarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| realgar winedanh từ | danh từ | Loại rượu gạo Trung Quốc trộn với realgar (arsenic sulfide), theo truyền thống được tiêu thụ trong Lễ hội Thuyền rồng |
| realgar yellow | Chưa có nghĩa | |
| realgar orange | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc realgarNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirealgar
- từ tiếng Latinh trung đạirealgar
- từ tiếng Ả Rậpرَهْج اَلْغَارrahj al-ḡār