Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
readaptation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thích ứng thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
A second or subsequent adaptation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
readaptation
Dạng gốc
(base form)
readaptation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
adaptation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
readaptación
giống cái
Sự thích nghi lại
readecuación
giống cái
Sự thích nghi lại
AI
1
Sự thích ứng thứ hai hoặc tiếp theo
1
Sự thích ứng thứ hai hoặc tiếp theo
1
Sự thích ứng thứ hai hoặc tiếp theo