Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
readaptación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thích nghi lại
danh từ
readaptation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
readaptación
Dạng gốc
(base form)
readaptaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
readaptation
Sự thích ứng thứ hai hoặc tiếp theo
Ví dụ
Declaraciones
como
esta
:
“
Es
una
gran
prioridad
la
reforma
del
sistema
de
readaptación
social
por
la
debilidad
del
sistema
penitenciario
del
país
”.
AI
1
Sự thích nghi lại
1
Sự thích nghi lại
1
Sự thích nghi lại