Dịch

re-mark

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˌɹiːˈmɑːk/US/ˌɹiːˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu thay thế một dấu hiệu khácdanh từA mark that replaces another mark.
  2. Đánh dấu lạiđộng từngoại động từ (transitive)To mark again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. re-markNguyên thể (infinitive)
  2. re-marksSố nhiều (plural)
  3. re-markedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. re-markingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI