Nghĩa chính
- Dấu hiệu thay thế một dấu hiệu khácdanh từA mark that replaces another mark.
- Đánh dấu lạiđộng từngoại động từ (transitive)To mark again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- re-markNguyên thể (infinitive)
- re-marksSố nhiều (plural)
- re-markedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- re-markingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha