rarefy
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho hiếm, mỏng, xốp hoặc ít đậm đặc hơnđộng từngoại động từ (transitive)To make rare, thin, porous, or less dense.
- Trở nên hiếm, mỏng hoặc ít đậm đặc hơnđộng từnội động từ (intransitive)To become rare, thin or less dense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc rarefyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
rare-fy
- từ tiếng Anh trung đạirarefien
- từ tiếng Pháp cổrarefier
- từ tiếng Latinhrarefacere“make rare”
Ví dụ
- , . , 1000, 2000 , 140[…]
- , , , , . .[…]
- .[…]