Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình ếch nhái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Shaped like a frog; resembling a frog.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
froggy
froggish
froglike
frogly
ranine
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
rānifōrmis
AI
1
Hình ếch nhái
1
Hình ếch nhái
1
Hình ếch nhái