Dịch

rani

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ vua Ấn Độ, vương phidanh từThe wife of a rajah.
  2. Công chúa Ấn Độ, nữ vươngdanh từA Hindu princess or female ruler in India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raniDạng gốc (base form)
  2. ranisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnराज्ञीrā́jñī“queen, princess”

Cùng gốc (doublet)Regina

AI