Dịch

Randolph

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 27 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Cộng đồng ở khu đô thị nông thôn Hanover, Manitoba, Canadadanh từ riêngA community in the Rural Municipality of Hanover, Manitoba, Canada.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bibb, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Bibb County, Alabama.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Randolph Centerdanh từ riêngNgôi làng và khu lịch sử ở thị trấn Randolph, Quận Cam, Vermont, Hoa Kỳ
Randolph Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wedowee. Được đặt theo tên John Randolph của Roanoke

27 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 27
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pinal
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pinal, ArizonaAn unincorporated community in Pinal County, Arizona.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ?
  • ., ?
  • .?

AI