Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng ở khu đô thị nông thôn Hanover, Manitoba, Canadadanh từ riêngA community in the Rural Municipality of Hanover, Manitoba, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bibb, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Bibb County, Alabama.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Randolph Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và khu lịch sử ở thị trấn Randolph, Quận Cam, Vermont, Hoa Kỳ |
| Randolph Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wedowee. Được đặt theo tên John Randolph của Roanoke |
27 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 27
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pinal
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pinal, ArizonaAn unincorporated community in Pinal County, Arizona.