Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raised lettering
US
/ˈɹ
eɪ
z
d
ˈ
l
ɛ.
t
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chữ nổi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
braille
Chữ nổi
Ví dụ
The
logo
has
raised
lettering
.
Logo có chữ nổi.
Xuất hiện ở từ khác
raised
kết hợp
chữ nổi
AI
1
Chữ nổi
1
Chữ nổi
1
Chữ nổi