Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braille
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾaiʎe/
Nghĩa chính
1
Chữ nổi
danh từ
braille
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
braille
Chữ nổi
Braille
Chữ nổi Louis
AI
1
Chữ nổi
1
Chữ nổi
1
Chữ nổi