Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raise funds
US
/ˈɹ
eɪ
z
ˈ
f
ʌ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Gây quỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recaudar
Thu thập, gây quỹ (đặc biệt là quỹ)
conseguir
Gây quỹ, quyên góp
cuestación
Sự quyên góp, cuộc gây quỹ
Xuất hiện ở từ khác
funds
kết hợp
gây quỹ
AI
1
Gây quỹ
1
Gây quỹ
1
Gây quỹ