cuestación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwestaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự quyên góp, cuộc gây quỹdanh từsponsoring; fundraising
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuestaciónDạng gốc (base form)
- cuestacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh