Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rainless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mưa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without rain.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rainfree
Nguồn gốc
(etymology)
rain
+
-less
Ví dụ
a
rainless
month
rainless
skies
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rainless
rainless
ly
Một cách không mưa; không có mưa
trạng từ
rainless
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không có mưa; thiếu mưa; hạn hán
danh từ
AI
1
Không có mưa
1
Không có mưa
1
Không có mưa