Dịch

rainfree

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Về một thời kỳ, địa điểm hoặc điều kiện, không có mưa hoặc không có mưatính từkhông so sánh (not comparable)Of a period, place or condition, free from rain or not experiencing rain.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , " ."
  • 3 , (125-150 ).

Nguồn gốc (etymology)

AI