Nghĩa chính
- Cá hồi vândanh từđếm được (countable)A trout of the species Oncorhynchus mykiss, that has black spots and a pink streak running along the body.
- Cá làm thức ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The fish as food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rainbow troutDạng gốc (base form)
- rainbow troutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kamloops rainbow troutdanh từ | danh từ | Oncorhynchus mykiss kamloops, một loại cá hồi vân có nguồn gốc từ British Columbia |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 20 .
- Ziri .
- .