Dịch

rainbow trout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá hồi vândanh từđếm được (countable)A trout of the species Oncorhynchus mykiss, that has black spots and a pink streak running along the body.
  2. Cá làm thức ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The fish as food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rainbow troutDạng gốc (base form)
  2. rainbow troutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kamloops rainbow troutdanh từOncorhynchus mykiss kamloops, một loại cá hồi vân có nguồn gốc từ British Columbia

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 20 .
  • Ziri .
  • .

AI