Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salmon trout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
l
m
ə
n
ˈ
t
ɹ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Cá hồi vân (Salmo gairdneri)
danh từ
rainbow trout (Salmo gairdneri)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salmon trout
Dạng gốc
(base form)
salmon trout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá hồi vân (Salmo gairdneri)
1
Cá hồi vân (Salmo gairdneri)
1
Cá hồi vân (Salmo gairdneri)