raiment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clothing, garments, dress, material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raimentDạng gốc (base form)
- raimentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarayment
- từ tiếng Anglo-Normanarraiement
- từ tiếng Pháp cổareement
Ví dụ
- ,
- , “ ” .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa