Dịch

railwayman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên đường sắtdanh từA man who works on a railway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. railwaymanDạng gốc (base form)
  2. railwaymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

non-railwaymandanh từNgười không được tuyển dụng trên hoặc làm việc cho ngành đường sắt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 8 .. .

AI