railman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông làm việc trên đường sắtdanh từA man who works on a railway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- railmanDạng gốc (base form)
- railmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- - " , ", .
- " , , . , ' ? '. " ' '.