Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
radness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xuất sắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
excellence
Nguồn gốc
(etymology)
rad
+
-ness
Ví dụ
Usually
,
freshmen
were
excited
to
cruise
around
with
anyone
who
had
a
car
,
any
car
.
Just
to
be
able
to
avoid
the
bus
or
a
ride
with
mom
and
dad
was
rad
.
But
,
this
car
was
pushing
the
boundaries
of
radness
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
优秀
yōu xiù
Xuất sắc, ưu tú
突出
tū chū
Xuất sắc, nổi trội
精彩
jīng cǎi
Tuyệt diệu, xuất sắc
Tiếng Tây Ban Nha
excelencia
Sự xuất sắc, sự ưu tú
prestancia
Sự xuất sắc
excelente
Xuất sắc, tuyệt vời
AI
1
Sự xuất sắc
1
Sự xuất sắc
1
Sự xuất sắc