Dịch

radiometric

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc radiometallurgytính từkhông so sánh (not comparable)Referring to the science of radiometry.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

radiometric agedanh từTuổi của vật liệu được xác định bằng phương pháp xác định niên đại bằng phép đo phóng xạ
radiometric datingdanh từĐồng nghĩa với radioactive dating
radiometric magnitudedanh từĐộ lớn của một ngôi sao được xác định bằng phép đo phóng xạ

Ngôn ngữ khác

AI