radiometry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép đo phóng xạdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of science that deals with the detection and measurement of radiant electromagnetic energy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiometryDạng gốc (base form)
- radiometriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
radiometry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc radiometry- immunoradiometryĐo phóng xạ miễn dịchdanh từ
- radiometricThuộc radiometallurgytính từ
- anthroporadiometryPhép đo bức xạ phát ra từ toàn bộ hoặc một phần cơ thể con người, nhằm xác định các hạt nhân phóng xạ có mặt và đánh giá hoạt động của chúngdanh từ
- spectroradiometryViệc đo cường độ hoặc năng lượng của bức xạ điện từ ở các bước sóng khác nhaudanh từ