Dịch

radar chart

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪdɑː ˈtʃɑːt/

Nghĩa chính

  1. Biểu đồ hai chiều chứa dữ liệu đa biến, với ba biến định lượng trở lên được biểu thị trên các trục bắt đầu từ cùng một điểmdanh từA two-dimensional chart of multivariate data, with three or more quantitative variables represented on axes starting from the same point.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radar chartDạng gốc (base form)
  2. radar chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI