Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobweb chart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với radar chart
danh từ
Synonym of radar chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobweb chart
Dạng gốc
(base form)
cobweb chart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
radar chart
AI
1
Đồng nghĩa với radar chart
1
Đồng nghĩa với radar chart
1
Đồng nghĩa với radar chart