Dịch

cobweb chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với radar chartdanh từSynonym of radar chart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobweb chartDạng gốc (base form)
  2. cobweb chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI