star chart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản đồ bầu trời đêm được sử dụng để xác định và định vị các vật thể thiên văn như các ngôi sao, chòm sao và thiên hàdanh từA map of the night sky used to identify and locate astronomical objects such as stars, constellations and galaxies.
- Biểu đồ radardanh từA radar chart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- star chartDạng gốc (base form)
- star chartsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa