Nghĩa chính
- Tay đuadanh từa person whose profession is driving racing cars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racing driverDạng gốc (base form)
- racing driversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha