Dịch

rider

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tay đua, người đi xe đạp (người đi xe máy)danh từrider, biker (motorcyclist)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riderDạng gốc (base form)
  2. rideresSố nhiều (plural)
  3. ridersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI