Dịch

racing

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Môn đua, thể thao đua tốc độ, cuộc đuadanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of competing in races.
  2. Đang đua, đập thình thịchđộng từpresent participle and gerund of race

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racingDạng gốc (base form)
  2. racingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

car racingdanh từĐua ô tô
horse racingdanh từĐua ngựa
motor racingdanh từĐua xe thể thao
racing cardanh từXe đua
racing driverdanh từTay đua
drag racingdanh từĐua xe trên làn đường thẳng trên đường đua chính thức, thường là đường đua kéo
street racingdanh từĐua xe thể thao hoặc đua ô tô được tổ chức trên đường công cộng
dog racingdanh từMôn thể thao đua chó săn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! !Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
  • .Tim cô ấy đập thình thịch.
  • .Sami có một chiếc xe máy đua.

AI