Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
car racing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ ˈɹ
eɪ
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đua ô tô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
auto racing
Ví dụ
Three
years
after
the
war
was
over
,
stock
car
racing
started
again
.
Yanni
loved
watching
car
racing
.
AI
1
Đua ô tô
1
Đua ô tô
1
Đua ô tô