Dịch

rabbit trail

danh từ (noun)
US/ˈɹæbət ˈtɹeɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu vực phi đô thị khó đi lại đối với những người không phải là người địa phươngdanh từA non-urban area that is challenging to traverse for non-local people.
  2. Diễn ngôn phức tạp hoặc tiếp tuyến sang một bêndanh từA convoluted discourse or tangential aside.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem rabbit, traildanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see rabbit, trail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabbit trailDạng gốc (base form)
  2. rabbit trailsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI