Nghĩa chính
- Phó mát lỏng (để chấm bánh ngô nướng mỏng)danh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of chile con queso: melted cheese, used for instance as a dipping sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quesoDạng gốc (base form)
- quesosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| queso frescodanh từ | danh từ | Loại phô mai trắng kem mềm có nguồn gốc từ bán đảo Iberia |
| chile con quesodanh từ | danh từ | Loại nước sốt kem dùng làm nước chấm, được làm từ phô mai tan chảy và ớt |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaqueso
Cùng gốc (doublet)cheese
Ví dụ
- , .