Dịch

queso

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phó mát lỏng (để chấm bánh ngô nướng mỏng)danh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of chile con queso: melted cheese, used for instance as a dipping sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quesoDạng gốc (base form)
  2. quesosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

queso frescodanh từLoại phô mai trắng kem mềm có nguồn gốc từ bán đảo Iberia
chile con quesodanh từLoại nước sốt kem dùng làm nước chấm, được làm từ phô mai tan chảy và ớt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaqueso

Cùng gốc (doublet)cheese

Ví dụ

  • , .

AI