Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quesalada
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
eɪ
̯
s
ə
ˈ
l
ɑ
.
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp quesadilla và enchilada
danh từ
A combination quesadilla and enchilada.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quesalada
Dạng gốc
(base form)
quesalada
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quesadilla
+
enchilada
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enchirito
totchos
enchalupa
quesalupa
quesarito
AI
1
Sự kết hợp quesadilla và enchilada
1
Sự kết hợp quesadilla và enchilada
1
Sự kết hợp quesadilla và enchilada