Dịch

enchilada

danh từ (noun)
US/ˌɛn.t͡ʃɪˈlɑ.də/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món ăn Mexico và Tex-Mex cuốn thịt gà hay gà tây và phó mát, đậu... trong bánh tortilla bằng bắp, xốt cà chua, chili, hoặc sô-cô-la, rồi nướng lêndanh từA Mexican dish made by wrapping a filling in a tortilla, then baking in a sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enchiladaDạng gốc (base form)
  2. enchiladasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

whole enchiladadanh từMọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
big enchiladadanh từLà người rất quan trọng, đặc biệt là cá nhân có chức vụ cao nhất trong một tổ chức

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaenchilada

Ví dụ

  • / / '

AI