Nghĩa chính
- Món ăn Mexico và Tex-Mex cuốn thịt gà hay gà tây và phó mát, đậu... trong bánh tortilla bằng bắp, xốt cà chua, chili, hoặc sô-cô-la, rồi nướng lêndanh từA Mexican dish made by wrapping a filling in a tortilla, then baking in a sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enchiladaDạng gốc (base form)
- enchiladasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whole enchiladadanh từ | danh từ | Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ |
| big enchiladadanh từ | danh từ | Là người rất quan trọng, đặc biệt là cá nhân có chức vụ cao nhất trong một tổ chức |
Họ từ (word family)
cùng gốc enchiladaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaenchilada
Ví dụ
- / / '