Dịch

Quentin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.
  2. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Latin thỉnh thoảng được sử dụngdanh từ riêngA female given name from Latin occasionally used.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Saint-Quentindanh từ riêngXã ở tỉnh Aisne, Hauts-de-France, Pháp
San Quentin quaildanh từJailbait (phụ nữ chưa đủ tuổi được đàn ông trưởng thành coi là hấp dẫn tình dục)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI