Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Latin thỉnh thoảng được sử dụngdanh từ riêngA female given name from Latin occasionally used.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saint-Quentindanh từ riêng | danh từ riêng | Xã ở tỉnh Aisne, Hauts-de-France, Pháp |
| San Quentin quaildanh từ | danh từ | Jailbait (phụ nữ chưa đủ tuổi được đàn ông trưởng thành coi là hấp dẫn tình dục) |
Ví dụ
- .
- , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha