Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
queerdo
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người LGBTQ+ đặc biệt kỳ lạ
danh từ
A particularly strange LGBTQ+ person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queerdo
Dạng gốc
(base form)
queerdo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
and
a
burning
urge
to
write
something
.
Anything
—
it
just
needed
to
be
queer
.
Why
?
Because
this
l'il
queerdo
had
been
a
longtime
Gay
Place
reader
[…]
A
club
for
queerdos
and
weirdos
featuring
electro
,
indie
,
R
&
B
,
'80
s
,
hip-hop
,
punk
,
and
more
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
queerdo
queerdo
m
Thế giới của những người đồng tính (không dị tính); những người đồng tính nói chung
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
queer
+
weirdo
AI
1
Người LGBTQ+ đặc biệt kỳ lạ
1
Người LGBTQ+ đặc biệt kỳ lạ
1
Người LGBTQ+ đặc biệt kỳ lạ