Dịch

queerdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới của những người đồng tính (không dị tính); những người đồng tính nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)The world of queer (non-heterosexual) people; queer people collectively.
  2. Thực tế hoặc trạng thái kỳ lạdanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or state of being queer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queerdomDạng gốc (base form)
  2. queerdomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . .
  • , , "" - , .

AI