Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
qualophobe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người từ chối chất lượng
danh từ
One who rejects qualia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
qualophobe
Dạng gốc
(base form)
qualophobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quale
+
-o-
+
-phobe
AI
1
Người từ chối chất lượng
1
Người từ chối chất lượng
1
Người từ chối chất lượng