Dịch

quale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trực cảmdanh từAn instance of a subjective, conscious experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. qualeDạng gốc (base form)
  2. qualia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquāle

Ví dụ

  • — , .

AI