Nghĩa chính
- Trực cảmdanh từAn instance of a subjective, conscious experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- qualeDạng gốc (base form)
- qualia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhquāle
Họ từ (word family)
cùng gốc qualeVí dụ
- — , .