Dịch

qualophile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà khoa học về nhận thức, người ủng hộ chất lượng là không thể đo lường được bằng hiện tượng dị thể họcdanh từA cognitive scientist who endorses qualia as being unmeasurable by heterophenomenology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qualophileDạng gốc (base form)
  2. qualophilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI