Dịch

qualmish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị ảnh hưởng bởi sự lo lắng; buồn nôn, khó chịutính từAffected with qualms; queasy, nauseous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qualmishDạng gốc (base form)
  2. more qualmishSo sánh hơn (comparative)
  3. most qualmishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cảm thấy buồn nôn
  • , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI