Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrasonic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌq
w
ɒ
d
ɹ
ə
ˈ
s
ɒ
n
ɪ
k
/
US
/ˌq
w
ɑ
d
ɹ
ə
ˈ
s
ɑ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
quadraphonic
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quadrasonic
quadra
phony
Hệ thống thu và phát âm thanh theo bốn kênh truyền
danh từ
quadr
isonic
quadraphonic
chưa dịch
tính từ
quadra
phonic
Dùng bốn kênh truyền hình (về truyền thanh)
tính từ
quadrasonic
s
Đồng nghĩa với quadraphonics
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
quadra-
+
sonic
AI
1
quadraphonic
1
quadraphonic
1
quadraphonic