Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrisonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
quadraphonic
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quadrisonic
quadr
aphony
Hệ thống thu và phát âm thanh theo bốn kênh truyền
danh từ
quadr
asonic
quadraphonic
chưa dịch
tính từ
quadr
aphonic
Dùng bốn kênh truyền hình (về truyền thanh)
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
quadri-
+
sonic
AI
1
quadraphonic
1
quadraphonic
1
quadraphonic