Nghĩa chính
- Tự bốc cháy trong không khí, đặc biệt khi ở trạng thái phân chia mịntính từSpontaneously igniting in air, especially when in a finely divided state.
- Tạo ra tia lửa điện, đặc biệt do ma sáttính từProducing sparks, especially by friction.
- Có khả năng oxy hóa khi tiếp xúc với oxy trong khí quyển ở nhiệt độ bình thườngtính từAble to oxidize with exposure to atmospheric oxygen at normal temperatures.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pyrophoric irondanh từ | danh từ | Sắt dạng bột mịn, tự bốc cháy trong không khí |
| pyrophoric alloydanh từ | danh từ | Hợp kim, đặc biệt là hợp kim của sắt hoặc xeri, phát ra tia lửa khi bị trầy xước hoặc va đập |
Họ từ (word family)
cùng gốc pyrophoricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha