pyrogen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các chất gây sốt hoặc tăng nhiệt độ cơ thểdanh từAny substance that produces fever, or a rise in body temperature
- Các chất có đặc tính dễ cháy, thường được sử dụng để phủ lên que diêm điệndanh từAny substance characterized by great flammability, typically used to coat electric matches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pyrogenDạng gốc (base form)
- pyrogensSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa