Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sản xuất sốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of fever.
2
Khí hóa bằng nhiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gasification by means of heat.
Nguồn gốc
(etymology)
pyro
+
genesis
AI
1
Việc sản xuất sốt
2
Khí hóa bằng nhiệt
1
Việc sản xuất sốt
2
Khí hóa bằng nhiệt
1
Việc sản xuất sốt
2
Khí hóa bằng nhiệt