Dịch

pyritic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Pyrit; như pyrittính từkhông so sánh (not comparable)of, relating to, or consisting of pyrite or pyrites

Cụm từ (phrase)

pyritic heavedanh từThiệt hại đối với sàn hoặc tường nhà khi pyrit trong nền móng bị oxy hóa và nở ra

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI