pyritic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Pyrit; như pyrittính từkhông so sánh (not comparable)of, relating to, or consisting of pyrite or pyrites
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pyritic heavedanh từ | danh từ | Thiệt hại đối với sàn hoặc tường nhà khi pyrit trong nền móng bị oxy hóa và nở ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc pyriticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha