Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pirítico
tính từ
(adjective)
/piˈɾitiko/
Nghĩa chính
1
Có nhiệt độ cao
tính từ
pyritic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pirítico
Dạng gốc
(base form)
pirític
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pirítico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pirític
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pyritic
Pyrit; như pyrit
AI
1
Có nhiệt độ cao
1
Có nhiệt độ cao
1
Có nhiệt độ cao