Nghĩa chính
- Được kiểm soát, để ngăn chặn (điều gì đó) gia tăng hoặc trở thành một vấn đềđộng từTo get under control, to prevent (something) from increasing or becoming more of a problem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- put a lid onNguyên thể (infinitive)
- puts a lid onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- putting a lid onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put a lid on itđộng từ | động từ | Được yên tĩnh; im lặng; ngừng nói về điều gì đó hoặc gây ồn ào |
| put a lid on something | Kiểm soát việc gì |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- Ziri .
- , .